Trà Tập – một xã nằm ở vùng cao của huyện Nam Trà My, Quảng Nam – không có cái danh xưng "thủ phủ sâm" lẫy lừng như những đỉnh núi cao của Trà Linh 1.500m, tuy nhiên cũng rất nhiều đỉnh núi trên 1.000m nhiều điểm đất phù hợp trồng sâm và trữ lượng sâm cũng rất lớn. Trà Tập hiện ra trong mắt tôi bằng những thực tế góc cạnh hơn: đó là những con dốc dựng đứng, những rừng quế ngút ngàn và một nhịp sống gắn liền với đời sống người đồng bào bên dòng suối, bờ khe.
Dưới đây là ký sự về những ngày tôi lang thang ở vùng đất "ngửa mặt thấy núi, cúi mặt thấy suối" này.
1. Khúc dạo đầu của những con dốc
Chuyến hành trình bắt đầu từ quốc lộ 40B, con đường huyết mạch nối liền đồng bằng Quảng Nam với vùng cao Nam Trà My. Càng vào sâu địa phận Trà Tập, địa hình bắt đầu "thử lửa" những tay lái. Không có những dải nhựa phẳng lì, đường ở đây là sự thách thức của những khúc cua tay áo và những đoạn dốc gắt khiến động cơ xe máy phải gầm lên từng hồi.
Nhưng Trà Tập biết cách đền đáp kẻ lữ hành. Ngay từ những cây số đầu tiên, bạn sẽ không thấy sương mù dày đặc như vùng đỉnh, mà thay vào đó là một màu xanh thẫm của rừng quế. Trà Tập nằm ở độ cao vừa phải, khí hậu mát mẻ nhưng vẫn đủ độ ẩm để cây quế Trà My phát triển tốt nhất. Mùi quế – thứ mùi hương cay nồng, ấm áp – len lỏi vào từng hơi thở, dính vào vạt áo, bám vào da thịt. Đó là lời chào hỏi đặc trưng nhất của vùng đất này.
2. "Linh hồn" từ vỏ quế và đôi tay người Ca Dong
Ở Trà Tập, cây quế không chỉ là cây trồng, nó là định mệnh. Nếu vùng cao phía trên chọn cây sâm làm báu vật, thì người dân Trà Tập — chủ yếu là người Ca Dong và Xơ Đăng — bao đời nay sống dựa vào rừng quế.
Tôi ghé thăm nóc ông Dũ vào một buổi chiều tà. Trước hiên nhà sàn, những tấm vỏ quế được gọt tỉa gọn gàng, phơi mình dưới nắng vàng hanh hao. Già làng bảo tôi rằng, cây quế ở đây quý lắm, từ vỏ, lá đến gỗ đều có ích. Nhìn những người phụ nữ tỉ mẩn dùng dao gọt từng lớp vỏ xù xì để lộ ra phần thịt quế thơm lừng, tôi hiểu rằng sự no ấm của vùng đất này được chắt chiu từ chính đôi bàn tay lao động cần cù ấy.
Những ngôi nhà sàn ở Trà Tập không quá lớn, chúng nép mình bên sườn núi, kiến trúc mộc mạc với vách nứa và mái lợp tôn hoặc tranh. Bên trong mỗi ngôi nhà ấy, bếp lửa luôn đỏ hồng. Khói bếp quyện với mùi quế tạo nên một thứ mùi hương "nhà" rất đặc trưng — thứ mùi của sự bình yên và tự tại.
"Khói bếp quyện với mùi quế tạo nên một thứ mùi hương nhà rất đặc trưng — thứ mùi của sự bình yên và tự tại."
3. Tiếng gọi từ dòng suối và cá Niên nướng đá
Nếu có điều gì khiến Trà Tập trở nên sống động nhất, đó chính là hệ thống suối khe dày đặc. Những dòng suối như Nước Choong, Tăk Nhing chảy quanh năm, mang theo nguồn sống cho các bản làng.
Tôi đã dành cả một buổi sáng để đi dọc theo lòng suối Nước Choong. Nước ở đây trong vắt đến mức bạn có thể nhìn thấy từng viên sỏi cuội đa sắc màu và những đàn cá nhỏ tung tăng. Và nhắc đến suối ở Trà Tập, không thể không nhắc đến Cá Niên.
Cá Niên ở Trà Tập là một thực tế ẩm thực đầy thú vị. Đây là loại cá "sạch" tuyệt đối, chúng chỉ ăn rêu đá và sống ở vùng nước chảy xiết. Cách thưởng thức cá Niên đúng điệu nhất chính là nướng mộc. Những chàng trai bản địa nhanh nhẹn nhóm một đống lửa bên bờ suối, cá vừa bắt lên được kẹp vào thanh tre non rồi hơ trên than hồng.
Ăn một miếng cá Niên nướng, hớp một ngụm rượu cần hay rượu máng ủ từ men lá rừng, cảm giác như tất cả tinh túy của đất trời Trà Tập đang tan chảy trên đầu lưỡi.
Ngoài cá Niên, Trà Tập còn đãi khách bằng:
Ốc đá suối — béo ngậy, chấm muối ớt xanh đặc trưng của núi rừng.
Rau rừng xào tỏi — hái ngay bên bờ khe, giòn và thanh mát.
Cơm lam nướng ống nứa — thơm nức, dẻo ngon, ăn không biết no.
Những món ăn không cần gia vị cầu kỳ, chỉ có muối ớt và sự tươi ngon nguyên bản — nhưng lại có sức quyến rũ lạ kỳ đối với những kẻ đã quá ngán ngẩm với cao lương mỹ vị nơi phố thị.
4. Văn hóa "Nóc" — Những cộng đồng bền bỉ
Trà Tập không có sự nhộn nhịp của những trung tâm hành chính. Cuộc sống diễn ra xoay quanh các "Nóc". Mỗi Nóc thường là một cụm gia đình sinh sống trên một sườn đồi hoặc một thung lũng nhỏ. Sự gắn kết ở đây bền chặt đến mức người ta coi việc của làng cũng như việc của nhà mình.
Tôi may mắn được chứng kiến một buổi cúng máng nước của người dân nơi đây. Đó là một nghi lễ giản đơn nhưng đầy thành kính để tạ ơn thần linh đã ban nguồn nước sạch cho dân làng. Tiếng cồng chiêng vang lên không quá dồn dập nhưng trầm hùng, vang vọng vào vách núi — như một sợi dây liên kết giữa con người và thiên nhiên đại ngàn.
Người dân Trà Tập không giỏi nói những lời hoa mỹ. Họ đón khách bằng sự im lặng chân thành, bằng cái gật đầu nhẹ nhàng và những chén rượu đầy tràn. Ở đây, bạn học được cách lắng nghe nhiều hơn là nói. Lắng nghe tiếng gió rít qua rừng quế, lắng nghe tiếng suối reo và lắng nghe nhịp đập chậm rãi của một vùng đất chưa bị cơn lốc công nghiệp hóa làm biến dạng.
5. Thực tế về Sâm Ngọc Linh tại Trà Tập
Ít người biết rằng Trà Tập cũng là một xã trồng sâm trù phú của huyện Nam Trà My. Nhiều thôn, nhiều hộ gia đình và hợp tác xã tại đây đang tích cực tham gia trồng sâm Ngọc Linh trên các đỉnh núi cao phù hợp, bên cạnh đó là đẳng sâm, sâm dây và nhiều loại dược liệu quý khác của núi rừng Trường Sơn. Trà Tập không đứng ngoài bản đồ sâm — mà đang từng bước khẳng định vị thế của mình trong vùng dược liệu trọng điểm này.
Đến Trà Tập, bạn có thể gặp trực tiếp những gia đình người Xơ Đăng đang chăm sóc vườn sâm, tìm hiểu quy trình trồng và thu hoạch, hoặc tìm mua dược liệu rừng chính gốc từ tay người trồng:
Mật ong rừng — Vàng óng, thơm nồng mùi hoa rừng, đặc quánh và không bao giờ bị kết tinh.
Đẳng sâm (Sâm dây) — Củ quý giúp bồi bổ sức khỏe, rất phổ biến ở vùng này.
Vỏ quế chất lượng cao — Sản vật chủ lực của xã, hương thơm và tinh dầu vượt trội.
Việc nhìn nhận đúng về thế mạnh của Trà Tập giúp lữ khách không bị hụt hẫng và thêm trân trọng những gì vùng đất này đang sở hữu.
6. Trải nghiệm sống chậm giữa lưng chừng núi
Buổi tối ở Trà Tập là một trải nghiệm hoàn toàn khác biệt. Khi ánh mặt trời tắt hẳn sau những rặng núi phía Tây, không gian trở nên đặc quánh một màu đen và sự tĩnh lặng. Không có tiếng động cơ, không có tiếng loa đài — chỉ có tiếng côn trùng kêu rỉ rả và tiếng suối chảy xa xa.
Ngồi bên bếp lửa trong một ngôi nhà sàn, nhâm nhi bát nước chè xanh nóng hổi, tôi cảm thấy mình nhỏ bé trước thiên nhiên nhưng lại vô cùng ấm áp. Những câu chuyện về những chuyến đi rừng, về những mùa quế được giá, hay về những hy vọng về con đường mới được mở ra cứ thế nối dài. Ở Trà Tập, người ta không mơ mộng về những điều xa xôi, họ hài lòng với những gì rừng già ban tặng và nỗ lực giữ gìn nó cho đời sau.
7. Lời kết cho một chuyến đi thực tế
Trà Tập không dành cho những ai tìm kiếm sự hào nhoáng hay những góc "check-in" rực rỡ sắc màu. Nơi này dành cho những bước chân muốn mỏi, cho những tâm hồn muốn tìm về sự thô mộc và chân thực nhất của núi rừng miền Trung.
Rời Trà Tập, tôi mang theo trong ba lô mình một ít vỏ quế thơm, một hũ mật ong rừng và cả hơi lạnh của dòng suối Nước Choong. Nhưng thứ quý giá nhất chính là cái nhìn thực tế về một vùng cao đầy nghị lực. Trà Tập không cần phải là "cổng trời", không cần phải là "thủ phủ sâm" để trở nên hấp dẫn. Bản thân những con dốc gắt, hương quế nồng và sự chân thành của người Ca Dong đã đủ để tạo nên một dấu ấn khó phai trong lòng bất kỳ lữ khách nào.
"Nếu một ngày bạn mệt mỏi với những danh xưng mỹ miều, hãy để mùi quế dẫn lối và tiếng suối vỗ về — bạn sẽ thấy Việt Nam mình còn những góc nhỏ giản đơn mà đáng quý đến nhường nào."
📝 Thông tin hữu ích cho chuyến đi
-
Thời điểm lý tưởngTháng 2–8 (mùa khô) — đường xá khô ráo, dễ di chuyển, thuận tiện tham quan suối thác.
-
Ẩm thực nhất định phải thửCá Niên nướng đá, rau rừng xào tỏi, cơm lam nướng ống nứa, ốc đá suối chấm muối ớt xanh.
-
Mua về làm quàQuế vỏ, mật ong rừng, trà thảo mộc — giá trị và thực tế nhất.
-
Lưu ý di chuyểnChuẩn bị xe máy thật tốt, kiểm tra phanh kỹ. Tôn trọng văn hóa địa phương, không xả rác xuống suối hay vào rừng quế.
Trà Tập là nơi Mây Takpo đang đặt những bước chân đầu tiên. Đây là xã chúng mình đang sinh sống, làm việc và kết nối với bà con Ca Dong mỗi ngày.